TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Kết luận tiếng Đức là gì?

"kết luận" trong tiếng Đức là die Schlussfolgerung (danh từ).

die Schlussfolgerung Danh từ · giống cái

[ˈʃlʊsˌfɔlɡəʁʊŋ] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kết luận.

Xem đầy đủ từ "Schlussfolgerung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kết luận tiếng Đức là gì?

"kết luận" trong tiếng Đức là die Schlussfolgerung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.