TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Kể lại tiếng Đức là gì?

"kể lại" trong tiếng Đức là erzählen (động từ).

erzählen Động từ

/ɛɐ̯ˈt͡sɛːlən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kể lại, thuật lại.

Xem đầy đủ từ "erzählen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kể lại tiếng Đức là gì?

"kể lại" trong tiếng Đức là erzählen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.