Kể lại tiếng Đức là gì?
"kể lại" trong tiếng Đức là erzählen (động từ).
erzählen Động từ
/ɛɐ̯ˈt͡sɛːlən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kể lại, thuật lại.
Xem đầy đủ từ "erzählen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Kể lại tiếng Đức là gì?
"kể lại" trong tiếng Đức là erzählen (động từ).