TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Kịch kabuki tiếng Đức là gì?

"kịch kabuki" trong tiếng Đức là das Kabuki (danh từ).

das Kabuki Danh từ · giống trung

/kaˈbuːki/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kịch kabuki.

  • Sagt dir Kabuki etwas? Bạn có biết kịch Kabuki không?

Xem đầy đủ từ "Kabuki": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kịch kabuki tiếng Đức là gì?

"kịch kabuki" trong tiếng Đức là das Kabuki (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.