Kịch kabuki tiếng Đức là gì?
"kịch kabuki" trong tiếng Đức là das Kabuki (danh từ).
das Kabuki Danh từ · giống trung
/kaˈbuːki/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kịch kabuki.
- Sagt dir Kabuki etwas? Bạn có biết kịch Kabuki không?
Câu hỏi thường gặp
Kịch kabuki tiếng Đức là gì?
"kịch kabuki" trong tiếng Đức là das Kabuki (danh từ).