TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Kabuki

danh từ giống trung
/kaˈbuːki/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Kabukis

das Kabuki nghĩa là kịch kabuki.

Nghĩa của Kabuki

Danh từ · giống trung

  1. Kịch kabuki.

Biến cách của Kabuki (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Kabuki
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kabukis
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kabuki
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Kabuki

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Kabuki

  • Sagt dir Kabuki etwas? Bạn có biết kịch Kabuki không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1731462

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kabuki

Câu hỏi thường gặp

Kabuki nghĩa là gì?

Kabuki (danh từ) nghĩa là kịch kabuki.

Kabuki là der, die hay das?

Kabuki là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kabuki).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.