das Kabuki
sinh cách: des Kabukis
das Kabuki nghĩa là kịch kabuki.
Nghĩa của Kabuki
Danh từ · giống trung
- Kịch kabuki.
Biến cách của Kabuki (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Kabuki |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kabukis |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kabuki |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Kabuki |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Kabuki
- Sagt dir Kabuki etwas? Bạn có biết kịch Kabuki không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1731462
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kabuki
Câu hỏi thường gặp
Kabuki nghĩa là gì?
Kabuki (danh từ) nghĩa là kịch kabuki.
Kabuki là der, die hay das?
Kabuki là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kabuki).