das Kabinett
số nhiều: die Kabinette · sinh cách: des Kabinetts
das Kabinett nghĩa là nội các.
Nghĩa của Kabinett
Danh từ · giống trung
- Nội các.
Biến cách của Kabinett (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Kabinett | die Kabinette |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kabinetts | der Kabinette |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kabinett | den Kabinetten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Kabinett | die Kabinette |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cabinet, ministry; cabinet; closet; a small room; a classification (Prädikat) of wine made from fully ripened grapes
Câu hỏi thường gặp
Kabinett nghĩa là gì?
Kabinett (danh từ) nghĩa là nội các.
Kabinett là der, die hay das?
Kabinett là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kabinett); số nhiều: die Kabinette.