TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kabine

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
[kaˈbiːnə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kabinen · sinh cách: der Kabine

die Kabine nghĩa là buồng riêng.

Nghĩa của Kabine

Danh từ · giống cái

  1. Buồng riêng.

Biến cách của Kabine (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kabinedie Kabinen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kabineder Kabinen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kabineden Kabinen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kabinedie Kabinen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cabin, cubicle

Câu hỏi thường gặp

Kabine nghĩa là gì?

Kabine (danh từ) nghĩa là buồng riêng.

Kabine là der, die hay das?

Kabine là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kabine); số nhiều: die Kabinen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.