die Kabine
số nhiều: die Kabinen · sinh cách: der Kabine
die Kabine nghĩa là buồng riêng.
Nghĩa của Kabine
Danh từ · giống cái
- Buồng riêng.
Biến cách của Kabine (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kabine | die Kabinen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kabine | der Kabinen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kabine | den Kabinen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kabine | die Kabinen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cabin, cubicle
Câu hỏi thường gặp
Kabine nghĩa là gì?
Kabine (danh từ) nghĩa là buồng riêng.
Kabine là der, die hay das?
Kabine là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kabine); số nhiều: die Kabinen.