TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Kabel

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈkaːbəl/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Kabels

das Kabel nghĩa là cáp.

Nghĩa của Kabel

Danh từ · giống trung

  1. Cáp.

Biến cách của Kabel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Kabeldie Kabel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kabelsder Kabel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kabelden Kabeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Kabeldie Kabel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kabel

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cable (electronic wire); telegram; thick rope

Câu hỏi thường gặp

Kabel nghĩa là gì?

Kabel (danh từ) nghĩa là cáp.

Kabel là der, die hay das?

Kabel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kabel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.