das Kabel
/ˈkaːbəl/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Kabels
das Kabel nghĩa là cáp.
Nghĩa của Kabel
Danh từ · giống trung
- Cáp.
Biến cách của Kabel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Kabel | die Kabel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kabels | der Kabel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kabel | den Kabeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Kabel | die Kabel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kabel
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cable (electronic wire); telegram; thick rope
Câu hỏi thường gặp
Kabel nghĩa là gì?
Kabel (danh từ) nghĩa là cáp.
Kabel là der, die hay das?
Kabel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kabel).