TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Kịp lúc tiếng Đức là gì?

"kịp lúc" trong tiếng Đức là rechtzeitig (phó từ).

rechtzeitig Phó từ

/ˈʁɛçtˌt͡saɪ̯tɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kịp lúc, đúng lúc.

Xem đầy đủ từ "rechtzeitig": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kịp lúc tiếng Đức là gì?

"kịp lúc" trong tiếng Đức là rechtzeitig (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.