TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Kỹ lưỡng tiếng Đức là gì?

"kỹ lưỡng" trong tiếng Đức là gründlich (tính từ).

gründlich Tính từ

/ˈɡrʏntlɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kỹ lưỡng, cẩn thận, triệt để.

  • Jedes Zimmer wurde gründlich durchsucht. Tất cả các phòng đều bị kiểm tra kỹ lưỡng.

Xem đầy đủ từ "gründlich": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kỹ lưỡng tiếng Đức là gì?

"kỹ lưỡng" trong tiếng Đức là gründlich (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.