TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Khác thường tiếng Đức là gì?

"khác thường" trong tiếng Đức là ungewöhnlich (tính từ).

ungewöhnlich Tính từ

/ˈʊnɡəˌvøːnlɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khác thường, bất thường, hiếm thấy.

  • Valencia ist berühmt für seine ungewöhnliche Architektur. Valencia nỗi tiếng về những công trình kiến trúc khác thường của nó.

Xem đầy đủ từ "ungewöhnlich": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khác thường tiếng Đức là gì?

"khác thường" trong tiếng Đức là ungewöhnlich (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.