TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Khám phá tiếng Đức là gì?

"khám phá" trong tiếng Đức là die Entdeckung (danh từ), erforschen (động từ).

die Entdeckung Danh từ · giống cái

[ʔɛntˈdɛkʊŋ(k)] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khám phá.

  • Die Wissenschaftler wollten ihre Entdeckungen in großem Stile der Welt bekanntgeben. Các nhà khoa học muốn cho cả thế giới biết đến khám phá của họ.
  • Das war eine sehr interessante Entdeckung. Nó đã là một khám phá rất thú vị.

Xem đầy đủ từ "Entdeckung": der/die/das, biến cách, cách chia →

erforschen Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khám phá.

Xem đầy đủ từ "erforschen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khám phá tiếng Đức là gì?

"khám phá" trong tiếng Đức là die Entdeckung (danh từ), erforschen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.