Khám phá tiếng Đức là gì?
"khám phá" trong tiếng Đức là die Entdeckung (danh từ), erforschen (động từ).
die Entdeckung Danh từ · giống cái
[ʔɛntˈdɛkʊŋ(k)] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khám phá.
- Die Wissenschaftler wollten ihre Entdeckungen in großem Stile der Welt bekanntgeben. Các nhà khoa học muốn cho cả thế giới biết đến khám phá của họ.
- Das war eine sehr interessante Entdeckung. Nó đã là một khám phá rất thú vị.
Xem đầy đủ từ "Entdeckung": der/die/das, biến cách, cách chia →
erforschen Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khám phá.
Xem đầy đủ từ "erforschen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Khám phá tiếng Đức là gì?
"khám phá" trong tiếng Đức là die Entdeckung (danh từ), erforschen (động từ).