Khí đốt tiếng Đức là gì?
"khí đốt" trong tiếng Đức là das Erdgas (danh từ).
das Erdgas Danh từ · giống trung
[ˈeːɐ̯tˌɡaːs] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khí thiên nhiên, khí ga, khí gas, khí đốt.
Câu hỏi thường gặp
Khí đốt tiếng Đức là gì?
"khí đốt" trong tiếng Đức là das Erdgas (danh từ).