TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Khí công tiếng Đức là gì?

"khí công" trong tiếng Đức là das Qigong (danh từ).

das Qigong Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khí công.

Xem đầy đủ từ "Qigong": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khí công tiếng Đức là gì?

"khí công" trong tiếng Đức là das Qigong (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.