TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Khí tê tiếng Đức là gì?

"khí tê" trong tiếng Đức là das Gas (danh từ).

das Gas Danh từ · giống trung

/ɡaːs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khí tê, khí, chất khí.

Xem đầy đủ từ "Gas": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khí tê tiếng Đức là gì?

"khí tê" trong tiếng Đức là das Gas (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.