TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Khô tiếng Đức là gì?

"khô" trong tiếng Đức là trocken (tính từ).

trocken Tính từ

/ˈtʁɔkən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khô.

  • Diese trockenen Stöcke brennen sofort. Những cái que khô này dễ bắt lửa.

Xem đầy đủ từ "trocken": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khô tiếng Đức là gì?

"khô" trong tiếng Đức là trocken (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.