TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Khôi hài tiếng Đức là gì?

"khôi hài" trong tiếng Đức là lustig (tính từ).

lustig Tính từ

/ˈlʊstɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buồn cười, ngồ ngộ, khôi hài.

Xem đầy đủ từ "lustig": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khôi hài tiếng Đức là gì?

"khôi hài" trong tiếng Đức là lustig (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.