TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Không ít tiếng Đức là gì?

"không ít" trong tiếng Đức là manch (hạn định từ).

manch Hạn định từ

/manç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một số, không ít (manche Leute — một số người)

Xem đầy đủ từ "manch": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Không ít tiếng Đức là gì?

"không ít" trong tiếng Đức là manch (hạn định từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.