TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Không ai biết tiếng Đức là gì?

"không ai biết" trong tiếng Đức là unbekannt (tính từ).

unbekannt Tính từ

/ˈʊnbəkant/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chưa biết, không ai biết, vô danh.

Xem đầy đủ từ "unbekannt": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Không ai biết tiếng Đức là gì?

"không ai biết" trong tiếng Đức là unbekannt (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.