TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Không ngừng tiếng Đức là gì?

"không ngừng" trong tiếng Đức là stetig (tính từ), kontinuierlich (tính từ).

stetig Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Liên tục, không ngừng, không dừng.

Xem đầy đủ từ "stetig": der/die/das, biến cách, cách chia →

kontinuierlich Tính từ

[kɔntinuˈiːɐ̯lɪç] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Liên tục, không ngừng, không dừng.

Xem đầy đủ từ "kontinuierlich": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Không ngừng tiếng Đức là gì?

"không ngừng" trong tiếng Đức là stetig (tính từ), kontinuierlich (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.