Không-thời gian tiếng Đức là gì?
"không-thời gian" trong tiếng Đức là die Raumzeit (danh từ).
die Raumzeit Danh từ · giống cái
/ˈʁaʊ̯mtsaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không-thời gian.
Xem đầy đủ từ "Raumzeit": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Không-thời gian tiếng Đức là gì?
"không-thời gian" trong tiếng Đức là die Raumzeit (danh từ).