TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Không thủ đạo tiếng Đức là gì?

"không thủ đạo" trong tiếng Đức là das Karate (danh từ).

das Karate Danh từ · giống trung

/kaˈʁaːtə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không thủ đạo, karate.

Xem đầy đủ từ "Karate": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Không thủ đạo tiếng Đức là gì?

"không thủ đạo" trong tiếng Đức là das Karate (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.