TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Khùng tiếng Đức là gì?

"khùng" trong tiếng Đức là verrückt (tính từ).

verrückt Tính từ

/fɛɐˈʁʏkt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điên, cuồng, điên rồ, khùng.

Xem đầy đủ từ "verrückt": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khùng tiếng Đức là gì?

"khùng" trong tiếng Đức là verrückt (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.