Khăn ăn tiếng Đức là gì?
"khăn ăn" trong tiếng Đức là die Serviette (danh từ).
die Serviette Danh từ · giống cái
/zɛrˈvi̯ɛtə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khăn ăn.
Xem đầy đủ từ "Serviette": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Khăn ăn tiếng Đức là gì?
"khăn ăn" trong tiếng Đức là die Serviette (danh từ).