Khăn quàng tiếng Đức là gì?
"khăn quàng" trong tiếng Đức là der Schal (danh từ).
der Schal Danh từ · giống đực
/ʃaːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khăn choàng cổ, khăn quàng cổ, khăn quàng.
Câu hỏi thường gặp
Khăn quàng tiếng Đức là gì?
"khăn quàng" trong tiếng Đức là der Schal (danh từ).