Khăn tay tiếng Đức là gì?
"khăn tay" trong tiếng Đức là das Taschentuch (danh từ).
das Taschentuch Danh từ · giống trung
/ˈtaʃənˌtuːx/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khăn tay, mùi soa.
Xem đầy đủ từ "Taschentuch": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Khăn tay tiếng Đức là gì?
"khăn tay" trong tiếng Đức là das Taschentuch (danh từ).