TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Khạc nhổ tiếng Đức là gì?

"khạc nhổ" trong tiếng Đức là spucken (động từ).

spucken Động từ

/ˈʃpʊkən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhổ, khạc nhổ.

Xem đầy đủ từ "spucken": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khạc nhổ tiếng Đức là gì?

"khạc nhổ" trong tiếng Đức là spucken (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.