Khả kiến tiếng Đức là gì?
"khả kiến" trong tiếng Đức là sichtbar (tính từ).
sichtbar Tính từ
/ˈzɪçtbaːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhìn thấy được, khả kiến.
Xem đầy đủ từ "sichtbar": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Khả kiến tiếng Đức là gì?
"khả kiến" trong tiếng Đức là sichtbar (tính từ).