TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Khẳng định tiếng Đức là gì?

"khẳng định" trong tiếng Đức là behaupten (động từ).

behaupten Động từ

/bəˈhaʊ̯ptən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khẳng định, quả quyết, cho rằng.

Xem đầy đủ từ "behaupten": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khẳng định tiếng Đức là gì?

"khẳng định" trong tiếng Đức là behaupten (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.