TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Khỉ đột tiếng Đức là gì?

"khỉ đột" trong tiếng Đức là der Gorilla (danh từ).

der Gorilla Danh từ · giống đực

/ɡoˈʁɪla/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khỉ đột, đại tinh tinh.

Xem đầy đủ từ "Gorilla": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khỉ đột tiếng Đức là gì?

"khỉ đột" trong tiếng Đức là der Gorilla (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.