TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Gorilla

danh từ giống đực
/ɡoˈʁɪla/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gorillas · sinh cách: des Gorillas

der Gorilla nghĩa là khỉ đột, đại tinh tinh.

Nghĩa của Gorilla

Danh từ · giống đực

  1. Khỉ đột, đại tinh tinh.

Biến cách của Gorilla (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Gorilladie Gorillas
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gorillasder Gorillas
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gorilladen Gorillas
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Gorilladie Gorillas

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gorilla

Câu hỏi thường gặp

Gorilla nghĩa là gì?

Gorilla (danh từ) nghĩa là khỉ đột, đại tinh tinh.

Gorilla là der, die hay das?

Gorilla là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gorilla); số nhiều: die Gorillas.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.