Khịt tiếng Đức là gì?
"khịt" trong tiếng Đức là schnauben (động từ), schnupfen (động từ).
schnauben Động từ
/ʃnaʊ̯bən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khịt.
Xem đầy đủ từ "schnauben": der/die/das, biến cách, cách chia →
schnupfen Động từ
/ˈʃnʊpfn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khịt.
Xem đầy đủ từ "schnupfen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Khịt tiếng Đức là gì?
"khịt" trong tiếng Đức là schnauben (động từ), schnupfen (động từ).