TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Khỏe mạnh tiếng Đức là gì?

"khỏe mạnh" trong tiếng Đức là gesund (tính từ).

gesund Tính từ

/ɡəˈzʊnt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khỏe mạnh.

  • Meine Oma ist alt, aber gesund. Bà tôi già nhưng khỏe mạnh.
  • Mein Onkel ist nicht jung, aber gesund. Tuy chú của tôi không còn trẻ nhưng ông vẫn rất khỏe mạnh.

Xem đầy đủ từ "gesund": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khỏe mạnh tiếng Đức là gì?

"khỏe mạnh" trong tiếng Đức là gesund (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.