TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Khối núi tiếng Đức là gì?

"khối núi" trong tiếng Đức là das Massiv (danh từ).

das Massiv Danh từ · giống trung

/maˈsiːf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khối núi.

Xem đầy đủ từ "Massiv": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khối núi tiếng Đức là gì?

"khối núi" trong tiếng Đức là das Massiv (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.