TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Khớp xương tiếng Đức là gì?

"khớp xương" trong tiếng Đức là das Gelenk (danh từ).

das Gelenk Danh từ · giống trung

/ɡəˈlɛŋk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khớp, khớp xương.

Xem đầy đủ từ "Gelenk": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khớp xương tiếng Đức là gì?

"khớp xương" trong tiếng Đức là das Gelenk (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.