TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Gelenk

danh từ giống trung
/ɡəˈlɛŋk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gelenke · sinh cách: des Gelenkes

das Gelenk nghĩa là khớp, khớp xương.

Nghĩa của Gelenk

Danh từ · giống trung

  1. Khớp, khớp xương.

Biến cách của Gelenk (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Gelenkdie Gelenke
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gelenkesder Gelenke
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gelenkden Gelenken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Gelenkdie Gelenke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ joint

Câu hỏi thường gặp

Gelenk nghĩa là gì?

Gelenk (danh từ) nghĩa là khớp, khớp xương.

Gelenk là der, die hay das?

Gelenk là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gelenk); số nhiều: die Gelenke.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.