das Gelenk
số nhiều: die Gelenke · sinh cách: des Gelenkes
das Gelenk nghĩa là khớp, khớp xương.
Nghĩa của Gelenk
Danh từ · giống trung
- Khớp, khớp xương.
Biến cách của Gelenk (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Gelenk | die Gelenke |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gelenkes | der Gelenke |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gelenk | den Gelenken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Gelenk | die Gelenke |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ joint
Câu hỏi thường gặp
Gelenk nghĩa là gì?
Gelenk (danh từ) nghĩa là khớp, khớp xương.
Gelenk là der, die hay das?
Gelenk là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gelenk); số nhiều: die Gelenke.