Khai mạc tiếng Đức là gì?
"khai mạc" trong tiếng Đức là eröffnen (động từ).
eröffnen Động từ
/ʔɛɐ̯ˈʔœfnən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khai trương, khai mạc.
Xem đầy đủ từ "eröffnen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Khai mạc tiếng Đức là gì?
"khai mạc" trong tiếng Đức là eröffnen (động từ).