TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Khai trương tiếng Đức là gì?

"khai trương" trong tiếng Đức là eröffnen (động từ).

eröffnen Động từ

/ʔɛɐ̯ˈʔœfnən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khai trương, khai mạc.

Xem đầy đủ từ "eröffnen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khai trương tiếng Đức là gì?

"khai trương" trong tiếng Đức là eröffnen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.