TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Khan hiếm tiếng Đức là gì?

"khan hiếm" trong tiếng Đức là knapp (tính từ).

knapp Tính từ

/knap/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khan hiếm, ít ỏi, eo hẹp.

Xem đầy đủ từ "knapp": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khan hiếm tiếng Đức là gì?

"khan hiếm" trong tiếng Đức là knapp (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.