Khay tiếng Đức là gì?
"khay" trong tiếng Đức là das Tablett (danh từ).
das Tablett Danh từ · giống trung
/taˈblɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mâm, khay.
Xem đầy đủ từ "Tablett": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Khay tiếng Đức là gì?
"khay" trong tiếng Đức là das Tablett (danh từ).