das Tablett
số nhiều: die Tablette · sinh cách: des Tablettes
das Tablett nghĩa là mâm, khay.
Nghĩa của Tablett
Danh từ · giống trung
- Mâm, khay.
Biến cách của Tablett (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Tablett | die Tablette |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Tablettes | der Tablette |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Tablett | den Tabletten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Tablett | die Tablette |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tray (object on which things are carried)
Câu hỏi thường gặp
Tablett nghĩa là gì?
Tablett (danh từ) nghĩa là mâm, khay.
Tablett là der, die hay das?
Tablett là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Tablett); số nhiều: die Tablette.