Khen ngợi tiếng Đức là gì?
"khen ngợi" trong tiếng Đức là preisen (động từ), loben (động từ), lobpreisen (động từ).
preisen Động từ
/ˈpʁaɪ̯zn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khen ngợi.
Xem đầy đủ từ "preisen": der/die/das, biến cách, cách chia →
loben Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khen ngợi.
lobpreisen Động từ
/ˈloːpˌpʁaɪ̯zn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khen ngợi.
Xem đầy đủ từ "lobpreisen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Khen ngợi tiếng Đức là gì?
"khen ngợi" trong tiếng Đức là preisen (động từ), loben (động từ), lobpreisen (động từ).