Khiếu nại tiếng Đức là gì?
"khiếu nại" trong tiếng Đức là beschweren (động từ).
beschweren Động từ
/bəˈʃveːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (sich beschweren) phàn nàn, khiếu nại.
Xem đầy đủ từ "beschweren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Khiếu nại tiếng Đức là gì?
"khiếu nại" trong tiếng Đức là beschweren (động từ).