TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Khinh bỉ tiếng Đức là gì?

"khinh bỉ" trong tiếng Đức là verachten (động từ).

verachten Động từ

/fɛɐ̯ˈaχtən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khinh bỉ, khinh miệt.

Xem đầy đủ từ "verachten": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khinh bỉ tiếng Đức là gì?

"khinh bỉ" trong tiếng Đức là verachten (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.