Khoáng vật tiếng Đức là gì?
"khoáng vật" trong tiếng Đức là das Mineral (danh từ).
das Mineral Danh từ · giống trung
/ˌmɪnəˈʁaːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khoáng sản, khoáng vật.
Xem đầy đủ từ "Mineral": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Khoáng vật tiếng Đức là gì?
"khoáng vật" trong tiếng Đức là das Mineral (danh từ).