Khoáy tiếng Đức là gì?
"khoáy" trong tiếng Đức là der Haarwirbel (danh từ).
der Haarwirbel Danh từ · giống đực
[ˈhaːɐ̯ˌvɪʁbl̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khoáy.
Xem đầy đủ từ "Haarwirbel": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Khoáy tiếng Đức là gì?
"khoáy" trong tiếng Đức là der Haarwirbel (danh từ).