TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Khoa học thực phẩm tiếng Đức là gì?

"khoa học thực phẩm" trong tiếng Đức là die Ernährungswissenschaft (danh từ).

die Ernährungswissenschaft Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoa học thực phẩm.

Xem đầy đủ từ "Ernährungswissenschaft": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khoa học thực phẩm tiếng Đức là gì?

"khoa học thực phẩm" trong tiếng Đức là die Ernährungswissenschaft (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.