Khuếch đại tiếng Đức là gì?
"khuếch đại" trong tiếng Đức là verstärken (động từ), vergrößern (động từ).
verstärken Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khuếch đại.
Xem đầy đủ từ "verstärken": der/die/das, biến cách, cách chia →
vergrößern Động từ
/fɛɐ̯ˈɡʁøːsɐn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khuếch đại.
Xem đầy đủ từ "vergrößern": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Khuếch đại tiếng Đức là gì?
"khuếch đại" trong tiếng Đức là verstärken (động từ), vergrößern (động từ).