TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Khuếch đại tiếng Đức là gì?

"khuếch đại" trong tiếng Đức là verstärken (động từ), vergrößern (động từ).

verstärken Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khuếch đại.

Xem đầy đủ từ "verstärken": der/die/das, biến cách, cách chia →

vergrößern Động từ

/fɛɐ̯ˈɡʁøːsɐn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khuếch đại.

Xem đầy đủ từ "vergrößern": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khuếch đại tiếng Đức là gì?

"khuếch đại" trong tiếng Đức là verstärken (động từ), vergrößern (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.