Khu đất tiếng Đức là gì?
"khu đất" trong tiếng Đức là das Gelände (danh từ).
das Gelände Danh từ · giống trung
/ɡəˈlɛndə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khu đất, khu vực, địa hình.
Xem đầy đủ từ "Gelände": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Khu đất tiếng Đức là gì?
"khu đất" trong tiếng Đức là das Gelände (danh từ).