TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Khu đất tiếng Đức là gì?

"khu đất" trong tiếng Đức là das Gelände (danh từ).

das Gelände Danh từ · giống trung

/ɡəˈlɛndə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khu đất, khu vực, địa hình.

Xem đầy đủ từ "Gelände": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khu đất tiếng Đức là gì?

"khu đất" trong tiếng Đức là das Gelände (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.