TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Khu công nghiệp tiếng Đức là gì?

"khu công nghiệp" trong tiếng Đức là das Industriegebiet (danh từ).

das Industriegebiet Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khu công nghiệp.

Xem đầy đủ từ "Industriegebiet": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khu công nghiệp tiếng Đức là gì?

"khu công nghiệp" trong tiếng Đức là das Industriegebiet (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.