TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Industriegebiet

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Industriegebiete · sinh cách: des Industriegebiets

das Industriegebiet nghĩa là khu công nghiệp.

Nghĩa của Industriegebiet

Danh từ · giống trung

  1. Khu công nghiệp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ industrial park

Câu hỏi thường gặp

Industriegebiet nghĩa là gì?

Industriegebiet (danh từ) nghĩa là khu công nghiệp.

Industriegebiet là der, die hay das?

Industriegebiet là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Industriegebiet); số nhiều: die Industriegebiete.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.