das Industriegebiet
danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt
số nhiều: die Industriegebiete · sinh cách: des Industriegebiets
das Industriegebiet nghĩa là khu công nghiệp.
Nghĩa của Industriegebiet
Danh từ · giống trung
- Khu công nghiệp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ industrial park
Câu hỏi thường gặp
Industriegebiet nghĩa là gì?
Industriegebiet (danh từ) nghĩa là khu công nghiệp.
Industriegebiet là der, die hay das?
Industriegebiet là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Industriegebiet); số nhiều: die Industriegebiete.